Tổng quan về thành phố Tam Kỳ trước sáp nhập
Thành phố Tam Kỳ là trung tâm hành chính — chính trị — kinh tế của tỉnh Quảng Nam, nằm ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Trước khi thực hiện sáp nhập, Tam Kỳ giữ vai trò đầu mối kết nối vùng ven biển, nằm tại tọa độ 15°33′49″B 108°29′50″Đ, cách Đà Nẵng 60km về phía Bắc và cách TP. Hồ Chí Minh 900 km về phía Nam. Thành phố thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, nằm bên sông Tam Kỳ - nhánh của sông Thu Bồn, với địa hình chủ yếu là đồng bằng sông nước kết hợp đồi núi thấp, thuận lợi cho phát triển đô thị và nông nghiệp.
Trước sáp nhập, Tam Kỳ có diện tích tự nhiên khoảng 100,26 km² và dân số là 122.374 người, trong đó dân số thành thị chiếm 75% (91.450 người) và nông thôn 25% (30.924 người), mật độ dân số khoảng 1.221 người/km². Tỷ lệ đô thị hóa cao, dân cư đa dạng với cộng đồng người Kinh chủ yếu, cùng các giá trị văn hóa Champa. Tam Kỳ nổi bật với vai trò đầu mối giao thông, kinh tế, văn hóa của tỉnh Quảng Nam, kết nối qua Quốc lộ 1A và cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi, góp phần thúc đẩy tăng trưởng khu vực.
Ranh giới hành chính:
- Phía Bắc giáp huyện Thăng Bình
- Phía Tây giáp huyện Phú Ninh
- Phía Nam giáp huyện Núi Thành
- Phía Đông tiếp giáp biển Đông

Đơn vị hành chính
Trước sáp nhập, thành phố Tam Kỳ có 12 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 8 phường và 4 xã:
- Phường: An Mỹ, An Phú, An Sơn, An Xuân, Hòa Hương, Hòa Thuận, Tân Thạnh, Trường Xuân
- Xã: Tam Ngọc, Tam Phú, Tam Thăng, Tam Thanh
Mỗi phường, xã trên bản đồ hành chính thành phố Tam Kỳ hình thành nên mạng lưới dịch vụ công, y tế, giáo dục, và thương mại – du lịch. Trong đó, các phường trung tâm như An Mỹ, An Xuân, Hòa Hương là đầu mối hành chính và dịch vụ, còn xã ven biển Tam Thanh nổi bật với du lịch cộng đồng, bãi tắm cát trắng và khu chợ làng chài truyền thống.

Hạ tầng và các điểm nổi bật
Cơ sở hạ tầng
Cơ sở hạ tầng thành phố Tam Kỳ được chia làm hai nhóm chính:
- Hạ tầng giao thông: Quốc lộ 1A, cao tốc Đà Nẵng – Quảng Ngãi, quốc lộ 40B nối Phan Rang – Phan Thiết. Đường sắt có ga Tam Kỳ thuộc tuyến Bắc – Nam phục vụ hành khách và hàng hoá.
- Hạ tầng kỹ thuật đô thị: Hệ thống nhà máy nước sạch liên kết với hồ Phú Ninh, bảo đảm cấp nước công suất 25.000 m³/ngày đêm. Thoát nước – xử lý nước thải vận hành hệ thống trục thoát nước chính và nhà máy xử lý nước thải công suất 5.000 m³/ngày đêm. Lưới điện quốc gia cung cấp đủ cho phát triển công nghiệp, thương mại và dân sinh.

Ngoài ra, thành phố có hệ thống y tế (Bệnh viện Đa khoa Quảng Nam, Trung tâm Y tế thành phố), giáo dục (Trường THPT chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm, Đại học Phan Châu Trinh – cơ sở Tam Kỳ) và khu thể thao – văn hóa đa năng. Tất cả kết hợp tạo nền tảng cho Tam Kỳ phát triển theo định hướng đô thị loại I.
Kinh tế
Kinh tế Tam Kỳ trước sáp nhập dựa trên sự kết hợp của thương mại — dịch vụ, nông nghiệp — thủy sản và các ngành công nghiệp nhỏ, làng nghề, tăng trưởng ổn định 10-12%/năm. Thành phố là đầu mối phân phối hàng hóa cho vùng phụ cận, có thị trường nông sản, chợ đầu mối và các doanh nghiệp quy mô vừa. Ngành dịch vụ, bán lẻ, logistics, du lịch ven biển (như Tam Thanh) và ẩm thực địa phương đóng góp quan trọng vào thu nhập địa phương. Mặc dù chưa có nhiều khu công nghiệp cỡ lớn trong ranh giới thành phố, Tam Kỳ giữ vai trò trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp ở các huyện lân cận.
Khu công nghiệp
Phát triển công nghiệp là trọng tâm trong bản đồ hành chính Tam Kỳ trước sáp nhập. Khu công nghiệp Tam Thăng (370 ha) được quy hoạch thành khu công nghiệp sinh thái, ưu tiên công nghệ cao, thân thiện môi trường. Các ngành nổi bật: linh kiện điện tử, may mặc xuất khẩu, cơ khí chính xác. Trong thành phố tồn tại nhiều làng nghề truyền thống như dệt chiếu Tam Thanh và chế biến gỗ Tam Tiến kết hợp công nghiệp, tạo việc làm cho hàng nghìn lao động.
Di tích
Di sản văn hóa là điểm sáng trên bản đồ hành chính thành phố Tam Kỳ:
- Văn Thánh - Khổng Miếu Tam Kỳ – di tích Quốc gia đặc biệt, trung tâm hoạt động khuyến học, lễ hội Đống Đa, rằm tháng Giêng.
- Đình làng cổ An Mỹ, đình Hòa Hương – nơi lưu giữ tục thờ Thành hoàng, mỗi năm tổ chức lễ hội truyền thống với múa lân, hát bả trạo.
- Làng bích họa Tam Thanh: di sản đô thị đương đại, tranh tường tái hiện đời sống ngư dân, thu hút khách quốc tế.


Định hướng phát triển năm 2030, tầm nhìn năm 2050
Giai đoạn đến năm 2030
Đến năm 2030, Tam Kỳ dự kiến nâng cấp lên đô thị loại I, tăng số dân lên khoảng 180.000 người, diện tích đô thị mở rộng lên 130 km² sau sáp nhập với huyện Núi Thành. Các mục tiêu chính:
- Hoàn thiện hạ tầng giao thông đa phương thức: Mở rộng quốc lộ 1A, nâng cấp đường ven biển Tam Thanh – Núi Thành; Xây dựng cầu Tam Kỳ bắc qua sông Trường Giang, kết nối trực tiếp với cao tốc.
- Phát triển khu kinh tế công nghiệp hỗn hợp: Khu công nghiệp công nghệ cao Tam Thăng giai đoạn II; Trung tâm logistics – kho lạnh, cảng hành khách du lịch ven sông.
- Mở rộng quỹ đất đô thị: Phát triển khu đô thị mới phía tây bắc, phía nam Tam Kỳ; Xây dựng các khu dân cư mẫu, khu tái định cư ứng phó biến đổi khí hậu.
Bản đồ quy hoạch thành phố Tam Kỳ
Tầm nhìn đến năm 2050
- Bám khung quy hoạch tổng thể quốc gia: Định vị Tam Kỳ (trong cấu trúc đô thị Tam Kỳ – Núi Thành) như một trung tâm đô thị – công nghiệp – dịch vụ ven biển hiện đại, kết nối hành lang kinh tế Bắc – Nam và mạng lưới cảng – sân bay khu vực, phù hợp mục tiêu hình thành các vùng và trung tâm kinh tế động lực, hạ tầng đồng bộ, kinh tế số và sinh thái theo các chỉ tiêu phát triển đến 2030, tầm nhìn 2050 của quốc gia.
- Hướng tới đô thị hiện đại – bền vững: Phát triển công nghiệp công nghệ cao, logistics cảng biển – hàng không, dịch vụ chất lượng cao và đô thị thông minh; bảo tồn – phát huy di sản văn hóa – sinh thái (đình làng, di tích), thích ứng biến đổi khí hậu, đảm bảo cân bằng tăng trưởng – môi trường theo tinh thần quy hoạch tổng thể quốc gia.