Tổng quan về huyện Võ Nhai trước sáp nhập
Huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, là vùng đất mang đậm dấu ấn lịch sử – văn hóa – khảo cổ học và sở hữu hệ sinh thái rừng núi hùng vĩ, kỳ bí. Được thành lập vào năm 1954, huyện có diện tích 839,43 km² và dân số khoảng 69.792 người. Đây là đơn vị hành chính có diện tích lớn nhất tỉnh Thái Nguyên, với địa hình đặc trưng là núi đá vôi xen kẽ núi đất trung điệp, tạo nên nhiều thung lũng, hang động và rừng nguyên sinh phong phú.
Võ Nhai không chỉ là địa bàn cư trú của nhiều dân tộc thiểu số như Tày, Nùng, Dao, Mông, mà còn là nơi gắn liền với nhiều sự kiện lịch sử trọng đại của cách mạng Việt Nam. Đồng thời, huyện còn được biết đến là nơi sở hữu quần thể di tích khảo cổ học, sinh thái, du lịch tự nhiên độc đáo bậc nhất vùng Việt Bắc.
Ranh giới hành chính:
- Phía Đông giáp tỉnh Lạng Sơn
- Phía Tây giáp huyện Phú Lương
- Phía Nam giáp thành phố Thái Nguyên và huyện Đồng Hỷ
- Phía Bắc giáp tỉnh Bắc Kạn
Với quốc lộ 1B và nhiều tuyến đường liên huyện – liên xã đang được nâng cấp, Võ Nhai có tiềm năng phát triển mạnh về du lịch sinh thái, nông lâm nghiệp và dịch vụ kết hợp với bảo tồn thiên nhiên – văn hóa.
Đơn vị hành chính
Trước sáp nhập, huyện Võ Nhai gồm 1 thị trấn là Đình Cả và 14 xã: Bình Long, Cúc Đường, Dân Tiến, La Hiên, Lâu Thượng, Liên Minh, Nghinh Tường, Phú Thượng, Phương Giao, Sảng Mộc, Thần Xa, Thượng Nung, Tràng Xá, Vũ Chấn.

Hạ tầng và các điểm nổi bật
Cơ sở hạ tầng
Là một huyện miền núi có diện tích lớn, cơ sở hạ tầng tại Võ Nhai vẫn đang trong quá trình đầu tư và phát triển. Nhiều tuyến đường liên xã đã được bê tông hóa, giúp kết nối các thôn bản với trung tâm thị trấn Đình Cả. Đặc biệt, quốc lộ 1B chạy xuyên qua địa bàn huyện, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu kinh tế – văn hóa giữa Võ Nhai và thành phố Thái Nguyên, cũng như với các tỉnh Lạng Sơn, Bắc Kạn.
Tuy nhiên, do địa hình đồi núi phức tạp, một số xã vùng sâu như Thượng Nung, Nghinh Tường, Tràng Xá... vẫn gặp khó khăn về giao thông, đặc biệt vào mùa mưa. Hệ thống điện lưới và thủy lợi hiện nay đã được phủ tới hầu hết các xã, với nhiều trạm bơm, hồ chứa nước phục vụ sản xuất nông nghiệp. Các công trình công cộng như trường học, trạm y tế, nhà văn hóa được xây dựng cơ bản hoàn chỉnh.

Kinh tế
Kinh tế huyện Võ Nhai trước sáp nhập vẫn chủ yếu dựa vào nông – lâm nghiệp, nhưng tiềm năng lớn nhất lại đến từ du lịch sinh thái – khảo cổ – lịch sử. Với mật độ rừng bao phủ lớn, khí hậu mát mẻ và hệ động – thực vật phong phú, Võ Nhai có nhiều điều kiện để phát triển chăn nuôi, trồng cây ăn quả, cây dược liệu và sản phẩm đặc sản miền núi.
Cây chè được trồng tại nhiều xã như La Hiên, Dân Tiến, Phú Thượng với chất lượng cao, trong khi các mô hình trồng rừng sản xuất và rừng phòng hộ kết hợp khai thác lâm sản như quế, hồi, sa mộc cũng mang lại nguồn thu ổn định. Người dân còn phát triển mô hình trồng cây lâm nghiệp xen cây ăn quả và chăn nuôi đại gia súc phù hợp với địa hình đồi núi.
Làng nghề truyền thống
So với các huyện khác của tỉnh Thái Nguyên, Võ Nhai không có nhiều làng nghề truyền thống được công nhận chính thức. Tuy nhiên, nơi đây vẫn lưu giữ và phát triển một số nghề thủ công mang tính đặc trưng bản địa, góp phần tạo sinh kế và bảo tồn văn hóa của cộng đồng các dân tộc sinh sống lâu đời tại vùng núi phía Bắc.
Các hoạt động sản xuất truyền thống như dệt thổ cẩm, đan lát, rèn nông cụ thủ công, làm giấy bản, chế biến chè thủ công, sản xuất rượu ngô, tuy mang tính nhỏ lẻ và chủ yếu phục vụ sinh hoạt hoặc buôn bán trong chợ phiên, nhưng vẫn thể hiện giá trị văn hóa độc đáo của các nhóm dân tộc như Tày, Nùng, Mông ở các xã như Thần Xa, Tràng Xá, Cúc Đường, Dân Tiến.
Di tích, danh lam thắng cảnh
Võ Nhai là điểm hội tụ đặc sắc của thiên nhiên hoang sơ và chiều sâu văn hóa – lịch sử lâu đời, với nhiều di tích khảo cổ học, lịch sử cách mạng và danh lam thắng cảnh nổi bật mang tầm quốc gia.
- Hang Phượng Hoàng – Suối Mỏ Gà (xã Phú Thượng): Là quần thể hang động đá vôi nằm ở độ cao khoảng 500m, nổi bật với khối nhũ đá hình chim phượng hoàng sải cánh giữa lòng hang, kết hợp với suối Mỏ Gà trong xanh dưới chân núi. Đây là một trong những điểm du lịch tự nhiên lớn và thu hút nhất huyện.
- Thác Nặm Rứt (Thác Mưa Rơi) (xã Thần Xa): Một thác nước tuyệt đẹp đổ xuống sông Thần Sa, nổi bật với khung cảnh sương mờ, bọt nước, không khí mát lạnh, và bản sắc văn hóa người Mông qua ẩm thực, nhà sàn, lễ hội
- Rừng Khuôn Mánh – Tràng Xá: Là di tích lịch sử cấp quốc gia, nơi thành lập Đội Cứu Quốc quân II – tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Tại đây có tượng đài, bia tưởng niệm và khu tưởng niệm được xây dựng kiên cố, là nơi giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ.
Những điểm đến này kết hợp giữa yếu tố kỳ quan tự nhiên – lịch sử – khảo cổ – văn hóa bản địa, tạo nên một “thế mạnh du lịch tổng hợp” hiếm có, đưa Võ Nhai trở thành điểm đến lý tưởng của du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm, du lịch lịch sử và du lịch cộng đồng.



Định hướng phát triển năm 2030, tầm nhìn năm 2050
Giai đoạn đến năm 2030
Trong định hướng phát triển đến năm 2030, Võ Nhai tập trung phát triển du lịch sinh thái – lịch sử – văn hóa gắn với bảo vệ rừng và gìn giữ bản sắc dân tộc. Huyện đặt mục tiêu biến các điểm đến như Hang Phượng Hoàng – Suối Mỏ Gà, Thác Nặm Rứt, Khu khảo cổ Thần Sa, Rừng Khuôn Mánh thành trung tâm du lịch trọng điểm của tỉnh.
Để làm được điều đó, huyện đẩy mạnh đầu tư hạ tầng kết nối các khu du lịch, cải tạo các tuyến đường vào khu di tích, đồng thời kêu gọi doanh nghiệp đầu tư vào phát triển dịch vụ lưu trú, ẩm thực, trải nghiệm bản địa như homestay, trekking, thưởng chè vùng cao.
Song song, huyện cũng phát triển lâm nghiệp bền vững, nông nghiệp sinh thái, chè sạch, cây dược liệu, kết hợp bảo tồn và phục hồi nghề truyền thống bản địa để nâng cao thu nhập và thu hút lao động địa phương.
Tầm nhìn đến năm 2050
Đến năm 2050, Võ Nhai được xác định trở thành vùng du lịch sinh thái – văn hóa – khảo cổ cấp vùng, là “lá phổi xanh” và “bảo tàng tự nhiên – lịch sử sống” của khu vực trung du Bắc Bộ.
Mục tiêu là xây dựng huyện trở thành trung tâm về nghiên cứu khảo cổ, giáo dục lịch sử cách mạng, du lịch cộng đồng vùng cao, với sự tham gia của các trường đại học, viện nghiên cứu trong và ngoài nước. Các khu bảo tồn rừng, làng sinh thái, và không gian văn hóa dân tộc thiểu số sẽ được quy hoạch bài bản, gắn với phát triển hạ tầng xanh – du lịch bền vững.
Toàn bộ dịch vụ hành chính công, y tế, giáo dục và thông tin thị trường sẽ ứng dụng công nghệ số, đảm bảo người dân dù ở vùng sâu vẫn được hưởng thụ đầy đủ tiện ích hiện đại. Kết nối giao thông – thương mại với các tỉnh Lạng Sơn, Bắc Kạn, Cao Bằng sẽ được ưu tiên đầu tư, tạo động lực phát triển đa ngành và giữ gìn bản sắc vùng miền.