Tổng quan về huyện Hiệp Đức trước sáp nhập
Huyện Hiệp Đức là một huyện trung du nằm gần trung tâm địa lý của tỉnh Quảng Nam, thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Trước khi có các đợt sáp nhập hành chính, huyện có diện tích khoảng 492 km², dân số năm 2019 đạt 37.127 người, mật độ 76 người/km², trong đó dân số thành thị chiếm khoảng 17%.
Huyện có vị trí địa lý chiến lược, là cầu nối giữa vùng đồng bằng ven biển và các huyện miền núi phía Tây của tỉnh. Địa hình của Hiệp Đức khá phức tạp, chủ yếu là đồi núi thấp, bị chia cắt bởi nhiều sông suối, trong đó lớn nhất là sông Thu Bồn chảy qua địa phận huyện. Khí hậu nơi đây mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa khô.
Ranh giới hành chính:
- Phía Đông giáp huyện Tiên Phước và Thăng Bình
- Phía Tây giáp huyện Phước Sơn
- Phía Nam giáp huyện Bắc Trà My
- Phía Bắc giáp huyện Quế Sơn

Đơn vị hành chính
Trước khi sáp nhập vào năm 2025, huyện Hiệp Đức có 10 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm:
- Thị trấn Tân Bình (huyện lỵ)
- Các xã: Bình Lâm, Bình Sơn, Phước Gia, Phước Trà, Quế Lưu, Quế Tân, Quế Thọ, Sông Trà, Thăng Phước
Thị trấn Tân An đóng vai trò là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội của toàn huyện. Đây là nơi tập trung các cơ quan hành chính, các cơ sở thương mại, dịch vụ lớn và là đầu mối giao thông quan trọng. Các xã còn lại chủ yếu phát triển theo hướng nông - lâm nghiệp, mỗi xã mang một nét đặc trưng riêng về văn hóa và tiềm năng phát triển.

Hạ tầng và các điểm nổi bật
Cơ sở hạ tầng
- Giao thông: Hệ thống giao thông đường bộ được xem là huyết mạch của huyện. Quốc lộ 14E chạy qua địa bàn, kết nối Hiệp Đức với các huyện lân cận và các trung tâm kinh tế lớn như thành phố Tam Kỳ, thành phố Đà Nẵng. Bên cạnh đó, các tuyến đường tỉnh, đường huyện, đường liên xã hơn 80% được bê tông hóa, nhiều đoạn đạt loại A, B, kèm hệ thống chiếu sáng khắp các trục chính.
- Điện lưới và thông tin liên lạc: Mạng lưới điện quốc gia đã phủ khắp 100% các xã, thị trấn, đảm bảo nguồn điện ổn định cho sản xuất và sinh hoạt. Hệ thống thông tin liên lạc phát triển mạnh mẽ với các nhà mạng lớn, sóng di động và internet đã vươn tới cả những vùng sâu, vùng xa, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận thông tin và các dịch vụ số.
- Thủy lợi: Hệ thống đập, hồ chứa nước và kênh mương thủy lợi được quan tâm đầu tư, nâng cấp, đặc biệt là các công trình như hồ Việt An, hồ Hóc Két... phục vụ sản xuất lúa nước, cây vụ đông; giảm thiểu ngập úng cuối mùa mưa bão.
- Y tế và Giáo dục: Mạng lưới y tế được củng cố từ huyện đến xã, với Trung tâm Y tế huyện được đầu tư trang thiết bị hiện đại. Hệ thống trường học các cấp được xây dựng khang trang, kiên cố, chất lượng giáo dục ngày càng được nâng cao.

Kinh tế
Huyện Hiệp Đức đã chuyển từ sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ sang nông nghiệp hàng hóa và lâm nghiệp bền vững. Năm 2024, tổng giá trị sản xuất khu vực này đạt 581 tỷ đồng, tăng 5,36 % so với năm trước. Đặc biệt, các mô hình trồng rừng gỗ lớn có chứng chỉ FSC và phát triển sản phẩm OCOP đã thúc đẩy thu nhập và giảm nghèo bền vững cho người dân.
Cơ cấu ngành công nghiệp – xây dựng đóng vai trò chủ đạo với tỷ trọng khoảng 50 %. Toàn huyện có quy hoạch 15 CCN rộng hơn 224 ha và một khu công nghiệp 490 ha; trong số đó, 7 CCN đã đi vào hoạt động, thu hút ~1.100 lao động và hơn 1.000 lao động trong lĩnh vực tiểu thủ công nghiệp. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn ở hạ tầng và tỷ lệ lấp đầy dự án.
Dịch vụ thương mại chiếm khoảng 23 – 28 % cơ cấu kinh tế, với hơn 1.500 cơ sở hoạt động và gần 700–730 tỷ đồng giá trị sản xuất năm 2024. Các chợ vùng nông thôn, dịch vụ vận tải... phát triển theo nhu cầu và kết nối kinh tế liên vùng.
Định hướng phát triển năm 2030, tầm nhìn năm 2050
Mục tiêu đến năm 2030
Huyện Hiệp Đức đặt mục tiêu trở thành đô thị loại V với vai trò là trung tâm kinh tế – hành chính của vùng trung du Tây Quảng Nam. Đến năm 2030, quy mô dân số toàn huyện dự kiến đạt khoảng 45.000–50.000 người, trong đó dân số đô thị chiếm tối thiểu 30% tổng dân số. Quy hoạch chung thị trấn Tân Bình đến năm 2030 nhấn mạnh hoàn thiện hạ tầng khung: mở rộng các trục giao thông chính, xây dựng hệ thống đường sắt nhẹ kết nối nội bộ, đầu tư đồng bộ mạng lưới cấp thoát nước và thu gom, xử lý chất thải. Các cụm không gian xanh, quảng trường trung tâm và hành lang cây xanh ven sông Tranh sẽ được hình thành để cân bằng không gian đô thị và nâng cao môi trường sống cho người dân.
Về phân bổ sử dụng đất, khoảng 6–8% diện tích toàn huyện sẽ dành cho đất đô thị, 4–5% cho khu công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp, 2–3% dành cho du lịch sinh thái và dịch vụ nghỉ dưỡng. Hệ thống y tế – giáo dục được đầu tư đồng bộ với quy hoạch 2 bệnh viện đa khoa huyện, 3 trường THPT, 7 xã đạt chuẩn nông thôn mới nâng cao. Mục tiêu tăng trưởng GRDP bình quân 11–12%/năm, thu nhập bình quân đầu người đạt trên 95 triệu đồng/năm, đồng thời duy trì tỷ lệ che phủ rừng trên 50% và giảm tỷ lệ hộ nghèo xuống dưới 3%.

Tầm nhìn đến năm 2050
Tầm nhìn đến năm 2050 của Hiệp Đức hướng tới đô thị sinh thái – công nghiệp xanh, hài hòa giữa phát triển kinh tế và giữ gìn bản sắc văn hóa, thiên nhiên. Dân số dự kiến đạt 60.000–70.000 người, với hơn 50% dân số sống trong đô thị và khu dân cư xây dựng mới đạt mật độ hợp lý, tiết kiệm quỹ đất. Huyện sẽ hình thành các cụm công nghiệp chế biến gỗ, nông sản và năng lượng tái tạo (thủy điện nhỏ, điện gió, điện mặt trời) theo mô hình “sạch – xanh – thông minh”, tạo việc làm cho hơn 20.000 lao động địa phương.
Không gian đô thị mở rộng gắn liền với mạng lưới công viên ven sông Thu Bồn, kênh mương và hệ thống đường dạo bộ, xe đạp công cộng. Trung tâm hành chính–dịch vụ được nâng cấp thành cụm công trình hiện đại, bao gồm quảng trường trung tâm, trung tâm hội nghị, bệnh viện đa khoa tuyến khu vực và trường THPT chuyên của tỉnh. Du lịch cộng đồng, du lịch văn hóa–sinh thái tại làng Ca Dong, Bh’noong và các di tích kháng chiến được quy hoạch thành các điểm đến chủ lực, kỳ vọng thu hút 100.000 lượt khách mỗi năm và đóng góp 15–20% GRDP của huyện.